Từ điển Anh Việt
"escape valve"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
escape valve
nắp xì hơi
van xả
air escape valve
: van xả không khí
Lĩnh vực:
xây dựng
van cấp cứu
Lĩnh vực:
hóa học & vật liệu
van ra
water escape valve
van thoát nước
Xem thêm:
safety valve
,
relief valve
,
escape cock
,
escape
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
escape valve
Từ điển WordNet
n.
a valve in a container in which pressure can build up (as a steam boiler); it opens automatically when the pressure reaches a dangerous level;
safety valve
,
relief valve
,
escape cock
,
escape